máy in phun date cầm tay có mấy loại ?

 Máy in phun date cầm tay chủ yếu được phân loại dựa trên công nghệ in và khả năng/kích thước in, mặc dù hầu hết các máy trên thị trường hiện nay đều dùng công nghệ in phun nhiệt (TIJ) vì tính tiện lợi và giá thành hợp lý.


I. Phân loại theo công nghệ in

Thực tế, gần như 100% các dòng máy in phun date cầm tay hiện nay trên thị trường đều sử dụng công nghệ In phun nhiệt .

  • Máy in phun nhiệt (TIJ) cầm tay:



    • Đặc điểm: Như đã giải thích, máy này hoạt động bằng cách làm nóng mực nhanh chóng để tạo bong bóng hơi, đẩy giọt mực ra ngoài. Hộp mực tích hợp đầu in, giúp việc thay thế đơn giản và không cần bảo trì đầu in phức tạp.

    • Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ sử dụng, in sắc nét, khô nhanh, không cần bảo trì phức tạp.

    • Nhược điểm: Tốc độ in có thể không nhanh bằng các dòng CIJ công nghiệp, chi phí mực có thể cao hơn nếu in số lượng cực lớn, và đôi khi kén mực với một số bề mặt quá trơn bóng.

  • Máy in phun liên tục :



    • Lưu ý: Loại này rất hiếm hoặc gần như không có trên thị trường máy cầm tay thông thường. Công nghệ CIJ phức tạp hơn, cần hệ thống bơm mực, dung môi và thu hồi mực liên tục, nên thường được sử dụng cho các dòng máy công nghiệp cố định trên dây chuyền sản xuất để đạt tốc độ cao và hoạt động liên tục. Nếu có, chúng sẽ rất cồng kềnh và đắt đỏ, không còn đúng nghĩa "cầm tay".


II. Phân loại theo khả năng/kích thước in (phổ biến hơn trên thị trường)

Do hầu hết đều dùng công nghệ TIJ, các nhà sản xuất và người dùng thường phân loại máy in phun date cầm tay dựa trên khổ in tối đa hoặc một số tính năng chuyên biệt khác:

1. Máy in phun date cầm tay khổ nhỏ (Phổ biến nhất: 12.7mm)

  • Đặc điểm: Chiều cao in tối đa thường là 12.7mm (tương đương 0.5 inch). Đây là dòng máy phổ biến và có nhiều mẫu mã nhất trên thị trường. Chúng nhỏ gọn, nhẹ, dễ cầm nắm.

  • Ứng dụng: Phù hợp để in các thông tin cơ bản như NSX, HSD, số lô, mã vạch, mã QR nhỏ trên các sản phẩm có kích thước vừa và nhỏ, bao bì gói, chai lọ, nắp chai...

  • Ví dụ: Nhiều model với chiều cao in 12.7mm (phổ biến như dòng máy có mã 127X, 127S, T3, FG16 PRO, v.v.).

2. Máy in phun date cầm tay khổ lớn (25.4mm, 50.8mm, thậm chí 100mm)

  • Đặc điểm: Chiều cao in tối đa lớn hơn, phổ biến là 25.4mm (1 inch), 50.8mm (2 inch) hoặc thậm chí lên đến 100mm (4 inch) với nhiều đầu in ghép lại. Máy thường có kích thước lớn hơn một chút để chứa hộp mực lớn hơn hoặc nhiều đầu in hơn.

  • Ứng dụng: Thích hợp để in các thông tin lớn trên thùng carton, bao bì công nghiệp, gỗ, vật liệu xây dựng (ống nhựa, sắt thép), hoặc khi cần in logo, hình ảnh lớn.

  • Ví dụ: Các dòng máy có mã 254X, ND 25 (25.4mm), ND 50 (50.8mm), ND 100 (100mm).

3. Máy in phun date cầm tay chuyên dụng (ví dụ: in trên bề mặt cong, lõm)

  • Đặc điểm: Mặc dù hầu hết máy phun date cầm tay đều có thể in trên bề mặt cong nhẹ, một số dòng được tối ưu hóa hoặc có thêm phụ kiện (như con lăn đặc biệt) để in dễ dàng và chính xác hơn trên các bề mặt cong nhiều, hoặc lõm sâu như đáy lon, nắp chai...

  • Ứng dụng: Phù hợp cho các sản phẩm có hình dạng đặc biệt.

 Khi nói đến máy in phun date cầm tay, hầu hết đều thuộc loại sử dụng công nghệ in phun nhiệt (TIJ). Sự khác biệt chủ yếu giữa các loại máy trên thị trường nằm ở khổ in tối đa (12.7mm là phổ biến nhất), các tính năng đi kèm (màn hình cảm ứng, pin, khả năng lưu mẫu, kết nối) và chất lượng hoàn thiện của máy.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Tiêu chí chọn mua máy in date công nghiệp

Lợi ích máy bắn date cầm tay

Lựa chọn tối ưu máy in ngày sản xuất cầm tay